Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宝贝

宝贝

bǎo bèi

HSK 5

Nghĩa

  • bảo bối
  • cục cưng

Định nghĩa

宝贝指珍贵的物品,也用作对亲爱的人的昵称,表示珍爱或疼爱。

Từ 'bảo bối' trong tiếng Trung dùng để chỉ vật quý giá, cũng dùng làm cách gọi thân mật với người mình yêu thương, biểu thị sự trân quý hoặc cưng chiều.

Cách dùng

“宝贝”可以指具体的东西,如珍贵的珠宝、古董等,也可以用来称呼爱人、孩子或宠物,表达亲密和疼爱。常用于口语,语气亲切。

'Bảo bối' có thể dùng để chỉ đồ vật cụ thể như trang sức quý, đồ cổ, v.v., cũng dùng để gọi người yêu, con cái hoặc thú cưng, thể hiện sự thân mật và yêu quý. Thường dùng trong khẩu ngữ, giọng điệu thân thiết.

Ví dụ

  • 1 你是我最珍贵的宝贝。 (Bạn là báu vật quý giá nhất của tôi.)
  • 2 小宝贝,别哭了。 (Em yêu, đừng khóc nữa.)
  • 3 他收藏了很多宝贝。 (Anh ấy sưu tầm nhiều báu vật.)
  • 4 妈妈叫她的孩子“宝贝”。 (Mẹ gọi con của mình là 'bảo bối'.)
  • 5 这个手机是我的宝贝。 (Cái điện thoại này là báu vật của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome