宝贵
bǎo guì
Nghĩa
- quý báu
- quý giá
Định nghĩa
极有价值;非常珍贵。
Có giá trị rất lớn; vô cùng quý báu.
Cách dùng
常用来形容时间、生命、经验、意见、机会等抽象事物,也可用于具体物品,强调其重要性和不可替代性。
Thường dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như thời gian, sinh mệnh, kinh nghiệm, ý kiến, cơ hội, cũng có thể dùng cho vật cụ thể, nhấn mạnh tầm quan trọng và tính không thể thay thế.
Ví dụ
- 1 时间非常宝贵。 (Thời gian rất quý giá.)
- 2 这是一份宝贵的经验。 (Đây là một kinh nghiệm quý báu.)
- 3 他提出了宝贵的意见。 (Anh ấy đã đưa ra ý kiến quý báu.)
- 4 生命是最宝贵的财产。 (Sinh mệnh là tài sản quý giá nhất.)
- 5 我们要珍惜宝贵的友谊。 (Chúng ta phải trân trọng tình bạn quý báu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.