实习
shí xí
Nghĩa
- thực tập
Định nghĩa
指学生在学习期间到实际工作中进行实践,以获得实际经验。
Chỉ việc học sinh, sinh viên trong thời gian học tập đến nơi làm việc thực tế để thực hành, nhằm tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Cách dùng
“实习”常用作动词,也可作名词。主语通常是在校学生或刚毕业的人,后面可接实习的地点或岗位。
“实习” thường dùng làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Chủ ngữ thường là học sinh, sinh viên đang đi học hoặc người mới tốt nghiệp, sau đó có thể kèm theo địa điểm hoặc vị trí thực tập.
Ví dụ
- 1 我暑假在一家公司实习。 (Tôi thực tập tại một công ty vào kỳ nghỉ hè.)
- 2 她正在医院实习,学习如何照顾病人。 (Cô ấy đang thực tập tại bệnh viện, học cách chăm sóc bệnh nhân.)
- 3 实习期间,我学到了很多课本上没有的知识。 (Trong thời gian thực tập, tôi học được nhiều kiến thức không có trong sách giáo khoa.)
- 4 他找了一份会计实习的工作。 (Anh ấy tìm được một công việc thực tập kế toán.)
- 5 实习结束后,公司决定正式聘用我。 (Sau khi kết thúc thực tập, công ty quyết định chính thức tuyển dụng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.