实事求是
shí shì qiú shì
Nghĩa
- thực sự cầu thị
- thiết thực
Định nghĩa
指从实际情况出发,不夸大,不缩小,正确地对待和处理问题。也指对待工作的科学态度。
Chỉ việc xuất phát từ tình hình thực tế, không phóng đại, không thu nhỏ, đối xử và giải quyết vấn đề một cách đúng đắn. Cũng chỉ thái độ khoa học trong công việc.
Cách dùng
常用作谓语、宾语、定语;多用于工作态度、科研精神等。也可以单独使用,表示一种原则或口号。
Thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ; dùng nhiều cho thái độ làm việc, tinh thần nghiên cứu khoa học. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị một nguyên tắc hoặc khẩu hiệu.
Ví dụ
- 1 我们做事要实事求是,不能弄虚作假。 (Chúng ta làm việc phải cầu thị, không được làm giả dối.)
- 2 他是一位实事求是的科学家。 (Ông ấy là một nhà khoa học cầu thị.)
- 3 实事求是是党的思想路线的核心。 (Cầu thị là cốt lõi của đường lối tư tưởng của Đảng.)
- 4 请实事求是地评价这个方案的优缺点。 (Xin hãy đánh giá một cách thực tế ưu nhược điểm của phương án này.)
- 5 在报告中,我们必须实事求是地反映问题。 (Trong báo cáo, chúng ta phải phản ánh vấn đề một cách trung thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản