Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实体

实体

shí tǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thực thể

Định nghĩa

实体指客观存在的、具有独立功能和独立作用的事物,可以是具体物体、组织或机构。在哲学上指事物的本质或本体;在法律上指权利和义务的主体,如公司、组织等。

Thực thể chỉ những sự vật tồn tại khách quan, có chức năng độc lập và vai trò độc lập, có thể là vật thể cụ thể, tổ chức hoặc cơ quan. Trong triết học, nó chỉ bản chất hoặc bản thể của sự vật; trong pháp luật, nó chỉ chủ thể của quyền và nghĩa vụ, như công ty, tổ chức v.v.

Cách dùng

常用于表示真实存在的物体、组织或机构,区别于概念、虚拟或抽象的事物。例如“实体店”指有物理位置的商店,“实体经济”指实际生产服务的经济。还可用于法律和哲学语境。

Thường dùng để chỉ vật thể, tổ chức hoặc cơ quan tồn tại thực tế, phân biệt với những thứ mang tính khái niệm, ảo hoặc trừu tượng. Ví dụ “cửa hàng thực tế” là cửa hàng có vị trí vật lý, “kinh tế thực thể” là nền kinh tế sản xuất và dịch vụ thực tế. Cũng được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học.

Ví dụ

  • 1 这家公司在法律上是一个独立的实体。 (Công ty này về mặt pháp lý là một thực thể độc lập.)
  • 2 网络上的虚拟世界和现实中的实体世界不同。 (Thế giới ảo trên mạng khác với thế giới thực thể ngoài đời thực.)
  • 3 消费者更喜欢在实体店购买衣服。 (Người tiêu dùng thích mua quần áo tại cửa hàng thực tế hơn.)
  • 4 实体经济是国家经济的基础。 (Kinh tế thực thể là nền tảng của nền kinh tế quốc gia.)
  • 5 在哲学中,实体是独立存在的本质。 (Trong triết học, thực thể là bản chất tồn tại độc lập.)
  • 6 这家公司计划从实体经营转向线上经营。 (Công ty này dự định chuyển từ kinh doanh thực tế sang kinh doanh trực tuyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome