实况
shí kuàng
Nghĩa
- trực tiếp
- tình hình thực tế
Định nghĩa
指实际情况或现场情景;也指现场直播(广播、电视)的节目。
Chỉ tình hình thực tế hoặc cảnh tượng tại hiện trường; cũng chỉ chương trình phát thanh, truyền hình trực tiếp.
Cách dùng
常用于新闻报道、体育比赛转播等场合,表示实际发生的情况或直接转播。
Thường dùng trong bản tin, truyền hình trực tiếp các trận đấu thể thao, v.v., biểu thị tình hình thực tế đã xảy ra hoặc phát sóng trực tiếp.
Ví dụ
- 1 我们正在看球赛的实况转播。 (Chúng tôi đang xem truyền hình trực tiếp trận bóng đá.)
- 2 这是现场发回的实况报道。 (Đây là bản tin trực tiếp gửi về từ hiện trường.)
- 3 请为我们介绍一下当时的情况,最好是实况。 (Xin hãy giới thiệu cho chúng tôi tình hình lúc đó, tốt nhất là tình hình thực tế.)
- 4 实况录音可以作为证据。 (Bản ghi âm thực tế có thể dùng làm bằng chứng.)
- 5 电视上正在实况转播开幕式。 (Trên tivi đang phát trực tiếp lễ khai mạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản