实力
shí lì
Nghĩa
- thực lực
Định nghĩa
实力指实际具备的力量或能力,包括经济、军事、技术等方面的水平。
Thực lực chỉ sức mạnh hoặc năng lực thực tế có được, bao gồm trình độ về kinh tế, quân sự, kỹ thuật, v.v.
Cách dùng
实力常用于形容个人、团体或国家所拥有的实际能力,强调不是虚名或表面现象。
Thực lực thường dùng để miêu tả năng lực thực tế của cá nhân, tập thể hoặc quốc gia, nhấn mạnh không phải hư danh hay hiện tượng bề ngoài.
Ví dụ
- 1 我们要不断提高自己的实力。 (Chúng ta phải không ngừng nâng cao thực lực của bản thân.)
- 2 这家公司的实力很强。 (Công ty này có thực lực rất mạnh.)
- 3 实力决定成败。 (Thực lực quyết định thành bại.)
- 4 他虽然看起来很普通,但实力不可小觑。 (Anh ấy trông có vẻ bình thường nhưng thực lực không thể xem thường.)
- 5 比赛不仅靠运气,更重要的是实力。 (Thi đấu không chỉ dựa vào may mắn, quan trọng hơn là thực lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.