Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实力

实力

shí lì

HSK 5

Nghĩa

  • thực lực

Định nghĩa

实际拥有的力量、能力或资源。

actual strength, capability, or resources.

Cách dùng

通常用于描述国家、企业、团队或个人在某个领域所具有的真实能力或水平。

Used to describe the actual ability or level of someone or something in a certain field.

Ví dụ

  • 1 这个国家的经济实力很强。 (This country has strong economic strength.)
  • 2 他的实力不容小觑。 (His strength should not be underestimated.)
  • 3 我们要提高自己的实力才能在竞争中获胜。 (We need to improve our strength to win in the competition.)
  • 4 这家公司技术实力雄厚。 (This company has strong technical strength.)
  • 5 他凭借实力赢得了比赛。 (He won the game by virtue of his strength.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản