实在
shí zài
Nghĩa
- thật sự
- quả thực
Định nghĩa
实在(shízài):1. 真实,不虚假;2. 确实,的确;3. (方言)扎实,地道。
实在(shízài):1. Chân thật, không giả dối; 2. Quả thực, đích xác; 3. (phương ngữ) vững chắc, đúng chất.
Cách dùng
“实在”既可用作副词,放在动词或形容词前,表示加强肯定语气,相当于“确实、的确”;也可用作形容词,形容事物真实可靠或人踏实、不虚浮。
“实在” vừa có thể dùng làm phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị tăng cường khẳng định, tương đương với “quả thực, đích xác”; cũng có thể dùng làm tính từ, miêu tả sự vật chân thật đáng tin cậy hoặc con người thật thà, không hời hợt.
Ví dụ
- 1 这道菜实在太好吃了! (Món ăn này quả thực quá ngon!)
- 2 我实在不知道该怎么办。 (Tôi thực sự không biết phải làm sao.)
- 3 他这个人很实在,不会说谎。 (Anh ấy là người rất thật thà, không biết nói dối.)
- 4 这件衣服的料子很实在。 (Chất liệu của chiếc áo này rất chắc chắn.)
- 5 实在抱歉,我来晚了。 (Thực sự xin lỗi, tôi đến muộn.)
- 6 他说的话很实在,没有空话。 (Lời anh ấy nói rất thực tế, không có lời sáo rỗng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.