Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实施

实施

shí shī

HSK 5

Nghĩa

  • thực thi
  • thực hiện

Định nghĩa

指将计划、政策、法规等付诸实行。

Chỉ việc đưa kế hoạch, chính sách, pháp luật... vào thực hiện.

Cách dùng

通常用于正式场合,比如法律、政策、方案等。

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như luật pháp, chính sách, phương án.

Ví dụ

  • 1 新的法律将于明年实施。 (Luật mới sẽ được thực hiện từ năm sau.)
  • 2 政府正在实施一项新的经济政策。 (Chính phủ đang triển khai một chính sách kinh tế mới.)
  • 3 这项计划实施起来很困难。 (Kế hoạch này thực hiện rất khó khăn.)
  • 4 公司决定实施改革方案。 (Công ty quyết định thực hiện phương án cải cách.)
  • 5 我们必须严格实施安全措施。 (Chúng ta phải nghiêm túc thực hiện các biện pháp an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome