实施
shí shī
Nghĩa
- thực thi
- thực hiện
Định nghĩa
指将计划、政策、法规等付诸实行。
Chỉ việc đưa kế hoạch, chính sách, pháp luật... vào thực hiện.
Cách dùng
通常用于正式场合,比如法律、政策、方案等。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như luật pháp, chính sách, phương án.
Ví dụ
- 1 新的法律将于明年实施。 (Luật mới sẽ được thực hiện từ năm sau.)
- 2 政府正在实施一项新的经济政策。 (Chính phủ đang triển khai một chính sách kinh tế mới.)
- 3 这项计划实施起来很困难。 (Kế hoạch này thực hiện rất khó khăn.)
- 4 公司决定实施改革方案。 (Công ty quyết định thực hiện phương án cải cách.)
- 5 我们必须严格实施安全措施。 (Chúng ta phải nghiêm túc thực hiện các biện pháp an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.