Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实物

实物

shí wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vật thật
  • hiện vật

Định nghĩa

实物指现实存在的、具体的物品,与抽象的或虚拟的事物相对。也可以指以物品形式支付或给予的东西。

实物 chỉ những vật thể tồn tại thực tế, cụ thể, đối lập với những thứ trừu tượng hoặc ảo. Cũng có thể chỉ thứ được thanh toán hoặc tặng cho dưới dạng hiện vật.

Cách dùng

实物常用于指代具体的、看得见摸得着的物品,如商品、展品、赠品等。也可用于经济领域,表示以物品形式进行的交易或支付,区别于现金或代金券。

实物 thường dùng để chỉ những vật thể cụ thể, có thể nhìn thấy và chạm vào, như hàng hóa, hiện vật trưng bày, quà tặng, v.v. Cũng được dùng trong lĩnh vực kinh tế, để chỉ giao dịch hoặc thanh toán dưới dạng hiện vật, phân biệt với tiền mặt hoặc phiếu quà tặng.

Ví dụ

  • 1 这些展出的实物可以帮助游客了解历史。 (Những hiện vật trưng bày này có thể giúp du khách hiểu về lịch sử.)
  • 2 我们看到的只是图片,不是实物。 (Chúng ta nhìn thấy chỉ là hình ảnh, không phải vật thật.)
  • 3 该公司用实物支付了部分工资。 (Công ty này đã thanh toán một phần lương bằng hiện vật.)
  • 4 在购买前,请先检查实物质量。 (Trước khi mua, xin hãy kiểm tra chất lượng của hàng thật.)
  • 5 这个模型和实物一模一样。 (Mô hình này giống hệt vật thật.)
  • 6 他把自己的收藏品当作实物赠送给博物馆。 (Anh ấy đã tặng bộ sưu tập của mình cho bảo tàng như hiện vật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản