实用
shí yòng
Nghĩa
- thiết thực
- hữu dụng
Định nghĩa
实际使用时有价值或有效果的。
Có giá trị hoặc hiệu quả khi sử dụng thực tế.
Cách dùng
用来形容东西、方法、知识等在实际应用中有用,不空泛。常作定语或谓语。
Dùng để miêu tả đồ vật, phương pháp, kiến thức v.v. hữu ích trong ứng dụng thực tế, không viển vông. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 这本书很实用,教了很多实际的技巧。 (Quyển sách này rất thực tế, dạy nhiều kỹ năng thực dụng.)
- 2 这个工具非常实用,可以节省很多时间。 (Công cụ này rất hữu dụng, có thể tiết kiệm nhiều thời gian.)
- 3 我觉得学中文很实用,因为在中国工作。 (Tôi thấy học tiếng Trung rất thực dụng vì làm việc ở Trung Quốc.)
- 4 这个概念虽然很先进,但不够实用。 (Khái niệm này tuy rất tiên tiến nhưng chưa đủ thực tế.)
- 5 一个实用的建议是每天复习所学的内容。 (Một lời khuyên thiết thực là mỗi ngày ôn lại nội dung đã học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản