实话
shí huà
Nghĩa
- lời nói thật
- sự thật
Định nghĩa
指真实的话语,即符合实际情况的话。
Chỉ những lời nói chân thật, tức là lời nói phù hợp với tình hình thực tế.
Cách dùng
“实话”常用于口语和书面语,表示说真话、不虚假。常与“说”搭配,如“说实话”。也可以单独使用,表示所说内容为真。
“实话” thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị việc nói thật, không giả dối. Thường kết hợp với “说” như “说实话” (nói thật). Cũng có thể dùng độc lập để chỉ nội dung được nói là sự thật.
Ví dụ
- 1 我跟你说实话吧,我不太喜欢这个计划。 (Tôi nói thật với bạn nhé, tôi không thích kế hoạch này lắm.)
- 2 说实话,他的表演并不好。 (Nói thật, màn biểu diễn của anh ấy không tốt.)
- 3 这些都是实话,没有一句是假的。 (Tất cả những điều này đều là lời nói thật, không có câu nào là giả.)
- 4 你要听实话还是假话? (Bạn muốn nghe lời thật hay lời giả?)
- 5 他说的话全是实话,我们相信他。 (Lời anh ấy nói đều là sự thật, chúng tôi tin anh ấy.)
- 6 实话实说,这个项目很难完成。 (Nói thật, dự án này rất khó hoàn thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.