实话实说
shí huà shí shuō
Nghĩa
- nói thật
- có sao nói vậy
Định nghĩa
指如实地说出真实的情况,不隐瞒、不虚饰。
Chỉ việc nói ra sự thật một cách trung thực, không che giấu, không tô vẽ.
Cách dùng
常用于强调说话要诚实、坦率,或在发表意见前表示自己将直言不讳。
Thường dùng để nhấn mạnh việc nói năng trung thực, thẳng thắn, hoặc dùng trước khi phát biểu ý kiến để thể hiện mình sẽ nói thẳng.
Ví dụ
- 1 实话实说,我觉得这个计划行不通。 (Nói thật, tôi thấy kế hoạch này không khả thi.)
- 2 咱们都是老朋友了,有什么话就实话实说吧。 (Chúng ta đều là bạn cũ, có gì thì cứ nói thật.)
- 3 在法庭上,你必须实话实说,不能撒谎。 (Trước tòa, bạn phải khai đúng sự thật, không được nói dối.)
- 4 他这个人向来实话实说,所以朋友都很信任他。 (Anh ấy vốn luôn nói thật, nên bạn bè đều rất tin tưởng.)
- 5 实话实说,这道菜做得不太好吃。 (Thành thật mà nói, món này nấu không ngon lắm.)
- 6 如果你能实话实说,我们才能帮你解决问题。 (Nếu bạn có thể nói thật, chúng tôi mới giúp bạn giải quyết vấn đề được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.