Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实质

实质

shí zhì

HSK 6

Nghĩa

  • thực chất
  • bản chất

Định nghĩa

指事物内在的、根本的性质,即事物实际上是什么样的。与“表面”相对。

Chỉ bản chất bên trong, căn bản của sự vật; tức là sự vật thực sự như thế nào. Trái ngược với “bề ngoài”.

Cách dùng

通常作名词,也可作形容词,表示“本质上的”。常构成“实质上”、“实质问题”、“实质性的进展”等。

Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị “về bản chất”. Thường tạo thành các cụm như “thực chất”, “vấn đề bản chất”, “tiến triển thực chất”.

Ví dụ

  • 1 这个问题表面上简单,实质上很复杂。 (Vấn đề này bề ngoài đơn giản, nhưng thực chất rất phức tạp.)
  • 2 我们要追求实质性的进展。 (Chúng ta cần theo đuổi những tiến triển thực chất.)
  • 3 他的承诺没有实质内容。 (Lời hứa của anh ta không có nội dung thực chất.)
  • 4 从实质上看,这两份合同是一样的。 (Xét về bản chất, hai hợp đồng này giống nhau.)
  • 5 改革给人民带来了实质性的好处。 (Cải cách đã mang lại những lợi ích thực chất cho nhân dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome