实践
shí jiàn
Nghĩa
- thực tiễn
- thực hành
Định nghĩa
指实际去做,实行;也指人们改造自然和社会的有意识的活动。哲学上指人类有目的地改造客观世界的活动。
Chỉ việc làm thực tế, thực hiện; cũng chỉ hoạt động có ý thức của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội. Trong triết học, chỉ hoạt động của con người nhằm cải tạo thế giới khách quan một cách có mục đích.
Cách dùng
作动词时,后面常接宾语;作名词时,常与“理论”等词对举。可构成“实践是检验真理的唯一标准”等表达。
Khi là động từ, thường có tân ngữ theo sau; khi là danh từ, thường được dùng đối lập với 'lý luận'. Có thể tạo thành biểu đạt như 'thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý'.
Ví dụ
- 1 理论必须与实践相结合。 (Lý luận phải kết hợp với thực tiễn.)
- 2 他在实践中学习了很多新知识。 (Anh ấy đã học được nhiều kiến thức mới trong thực tiễn.)
- 3 我们应该把学到的知识应用到实践中去。 (Chúng ta nên áp dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn.)
- 4 实践是检验真理的唯一标准。 (Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.)
- 5 通过实践,我们发现了许多问题。 (Qua thực hành, chúng tôi đã phát hiện ra nhiều vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.