实际
shí jì
Nghĩa
- thực tế
Định nghĩa
指实际情况;客观存在的事物或事实。也指符合实际情况的、实实在在的。
Chỉ tình hình thực tế; sự vật hoặc sự kiện tồn tại khách quan. Cũng có nghĩa là phù hợp với tình hình thực tế, chân thực và cụ thể.
Cách dùng
“实际”可以作名词,表示客观存在的情况或事实;也可以作形容词,表示真实的、符合实际的;还常用在“实际上”这个短语中,表示转折或强调真实情况。
“实际” có thể làm danh từ, biểu thị tình huống hoặc sự kiện tồn tại khách quan; cũng có thể làm tính từ, biểu thị chân thực, phù hợp với thực tế; còn thường dùng trong cụm từ “实际上” để biểu thị sự chuyển hướng hoặc nhấn mạnh tình hình thực tế.
Ví dụ
- 1 我们必须从实际出发,不能凭空想象。(Chúng ta phải xuất phát từ thực tế, không thể tưởng tượng hão huyền.)
- 2 他说的和实际的情况不太一样。(Những gì anh ấy nói không khớp lắm với tình hình thực tế.)
- 3 这个问题看起来简单,实际上很复杂。(Vấn đề này nhìn thì đơn giản, nhưng thực tế rất phức tạp.)
- 4 实际工作比我们预想的要困难得多。(Công việc thực tế khó khăn hơn nhiều so với chúng tôi dự kiến.)
- 5 我们不仅要看广告,还要看产品的实际效果。(Chúng ta không chỉ xem quảng cáo, mà còn phải xem hiệu quả thực tế của sản phẩm.)
- 6 实际上,他早就知道这件事了。(Thực ra, anh ấy đã biết chuyện này từ lâu rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản