Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实际

实际

shí jì

HSK 4

Nghĩa

  • thực tế

Định nghĩa

指实际情况;客观存在的事物或事实。也指符合实际情况的、实实在在的。

Chỉ tình hình thực tế; sự vật hoặc sự kiện tồn tại khách quan. Cũng có nghĩa là phù hợp với tình hình thực tế, chân thực và cụ thể.

Cách dùng

“实际”可以作名词,表示客观存在的情况或事实;也可以作形容词,表示真实的、符合实际的;还常用在“实际上”这个短语中,表示转折或强调真实情况。

“实际” có thể làm danh từ, biểu thị tình huống hoặc sự kiện tồn tại khách quan; cũng có thể làm tính từ, biểu thị chân thực, phù hợp với thực tế; còn thường dùng trong cụm từ “实际上” để biểu thị sự chuyển hướng hoặc nhấn mạnh tình hình thực tế.

Ví dụ

  • 1 我们必须从实际出发,不能凭空想象。(Chúng ta phải xuất phát từ thực tế, không thể tưởng tượng hão huyền.)
  • 2 他说的和实际的情况不太一样。(Những gì anh ấy nói không khớp lắm với tình hình thực tế.)
  • 3 这个问题看起来简单,实际上很复杂。(Vấn đề này nhìn thì đơn giản, nhưng thực tế rất phức tạp.)
  • 4 实际工作比我们预想的要困难得多。(Công việc thực tế khó khăn hơn nhiều so với chúng tôi dự kiến.)
  • 5 我们不仅要看广告,还要看产品的实际效果。(Chúng ta không chỉ xem quảng cáo, mà còn phải xem hiệu quả thực tế của sản phẩm.)
  • 6 实际上,他早就知道这件事了。(Thực ra, anh ấy đã biết chuyện này từ lâu rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome