Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实验室

实验室

shí yàn shì

HSK 5

Nghĩa

  • phòng thí nghiệm

Định nghĩa

进行科学实验或研究的场所。

Nơi tiến hành thí nghiệm khoa học hoặc nghiên cứu.

Cách dùng

通常指学校、科研机构或医院中进行科学实验的房间或建筑物,可用于化学、物理、生物等学科的实验活动。

Thường chỉ phòng hoặc tòa nhà trong trường học, cơ quan nghiên cứu hoặc bệnh viện dùng để tiến hành thí nghiệm khoa học, có thể dùng cho các hoạt động thí nghiệm thuộc các môn như hóa học, vật lý, sinh học.

Ví dụ

  • 1 学生们在实验室里做化学实验。(Học sinh làm thí nghiệm hóa học trong phòng thí nghiệm.)
  • 2 这个实验室配备了先进的仪器设备。(Phòng thí nghiệm này được trang bị các thiết bị dụng cụ hiện đại.)
  • 3 请勿在实验室里吃东西。(Không được ăn trong phòng thí nghiệm.)
  • 4 我们的实验室正在研究一种新药。(Phòng thí nghiệm của chúng tôi đang nghiên cứu một loại thuốc mới.)
  • 5 他整天待在实验室里做研究。(Anh ấy cả ngày ở trong phòng thí nghiệm để làm nghiên cứu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản