宠
chǒng
Nghĩa
- chiều chuộng
- nuông chiều
Định nghĩa
宠爱;偏爱;过分的爱。
Sủng ái; thiên vị; yêu chiều quá mức.
Cách dùng
常用作动词,表示长辈对晚辈、上级对下级或主人对宠物的偏爱和过分爱护。也可作名词,指受宠爱的人或物。常构成“宠爱”、“受宠”、“宠幸”等词语。
Thường dùng làm động từ, biểu thị sự thiên vị và yêu chiều quá mức của người lớn đối với con cháu, cấp trên đối với cấp dưới, hoặc chủ đối với thú cưng. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ người hoặc vật được yêu chiều. Thường tạo thành các từ như “宠爱” (sủng ái), “受宠” (được yêu chiều), “宠幸” (sủng hạnh).
Ví dụ
- 1 她非常宠爱她的女儿。 (Cô ấy rất cưng chiều con gái mình.)
- 2 他是家里的独生子,从小受宠。 (Anh ấy là con một trong nhà, từ nhỏ được yêu chiều.)
- 3 这只小狗深受全家人的宠爱。 (Con chó nhỏ này rất được cả nhà yêu quý.)
- 4 皇帝宠幸了一位妃子。 (Hoàng đế sủng ái một phi tần.)
- 5 不要过分宠孩子,要学会放手。 (Đừng nuông chiều trẻ quá mức, hãy học cách buông tay.)
- 6 她因为聪明伶俐而备受老师的宠爱。 (Cô ấy nhờ thông minh lanh lợi nên rất được giáo viên yêu quý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.