Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宠爱

宠爱

chǒng ài

HSK 7–9

Nghĩa

  • sủng ái
  • cưng chiều

Định nghĩa

对某人或某物特别喜爱、偏爱,常指上级对下级、长辈对晚辈等的过分喜爱和照顾。

Đối với ai đó hoặc vật gì đó đặc biệt yêu thích, thiên vị, thường chỉ việc cấp trên đối với cấp dưới, người lớn đối với trẻ nhỏ yêu thương và chăm sóc quá mức.

Cách dùng

宠爱” 是动词,常带宾语,表示对某人或某物格外喜爱、照顾。可用于人或动物,有时带有“过分溺爱”的意味。

宠爱” là động từ, thường có tân ngữ, biểu thị sự yêu thích và chăm sóc đặc biệt đối với người hoặc vật. Có thể dùng cho người hoặc động vật, đôi khi mang sắc thái “nuông chiều quá mức”.

Ví dụ

  • 1 父母很宠爱他们的女儿,总是满足她的要求。 (Cha mẹ rất cưng chiều con gái của họ, luôn đáp ứng mọi yêu cầu của cô bé.)
  • 2 这只小狗受到全家人的宠爱,每天都有好吃的。 (Chú chó nhỏ này được cả nhà yêu chiều, ngày nào cũng có đồ ăn ngon.)
  • 3 她从小被爷爷奶奶宠爱,所以有点任性。 (Cô ấy từ nhỏ được ông bà cưng chiều, nên hơi bướng bỉnh.)
  • 4 皇帝最宠爱这位妃子,常常陪在她身边。 (Nhà vua sủng ái vị phi tử này nhất, thường xuyên ở bên cạnh nàng.)
  • 5 老师对这位学生的宠爱让其他同学感到不公平。 (Sự cưng chiều của giáo viên đối với học sinh này khiến các bạn khác cảm thấy bất công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản