审
shěn
Nghĩa
- thẩm tra
- xét xử
Định nghĩa
审,指仔细检查、核对或询问,以确定是否正确、合理或真实。也指司法机关对案件的审理。
Xem xét, kiểm tra hoặc hỏi cung một cách kỹ lưỡng để xác định tính đúng đắn, hợp lý hoặc chân thực. Cũng chỉ việc xét xử của cơ quan tư pháp.
Cách dùng
审常用作动词,多出现在正式场合或法律语境中。单独使用较少,常与其他字组成词语,如审查、审理、审问、审核等。
审 thường được dùng như động từ, xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Ít khi đứng một mình, thường kết hợp với chữ khác tạo thành từ như 审查 (xem xét), 审理 (xét xử), 审问 (thẩm vấn), 审核 (kiểm tra).
Ví dụ
- 1 这份文件需要经过严格的审查。 (Tài liệu này cần phải được kiểm tra nghiêm ngặt.)
- 2 法官正在审理这件案子。 (Quan tòa đang xét xử vụ án này.)
- 3 警察审问了嫌疑人。 (Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.)
- 4 我们需要审核这些账目。 (Chúng tôi cần kiểm tra những khoản sổ sách này.)
- 5 她很有审美眼光。 (Cô ấy có con mắt thẩm mỹ rất tốt.)
- 6 请审阅这份合同。 (Xin hãy xem xét hợp đồng này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.