Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 审判

审判

shěn pàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • xét xử
  • phán xét

Định nghĩa

审判指法院对案件进行审理并作出判决的活动。也可以泛指对人或事物的评判。

Xét xử là hoạt động của tòa án tiến hành thẩm tra và ra phán quyết đối với vụ án. Cũng có thể chỉ sự phán xét, đánh giá về con người hoặc sự vật.

Cách dùng

审判通常用于法律领域,指法院的审理和判决过程。也可以用于比喻,指对人或事物的公开评判或评价。在法律语境中,常与“法庭”、“法官”、“案件”等搭配。注意与“审问”等词区分。

Từ '审判' thường được dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ quá trình xét xử và phán quyết của tòa án. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự phán xét hoặc đánh giá công khai về người hay sự việc. Trong ngữ cảnh pháp lý, thường kết hợp với 'tòa án', 'thẩm phán', 'vụ án'. Cần phân biệt với 'thẩm vấn' (审问) và các từ khác.

Ví dụ

  • 1 法庭对这名犯罪嫌疑人进行了公正的审判。 (Tòa án đã tiến hành xét xử công bằng đối với nghi phạm này.)
  • 2 审判结果将在明天公布。 (Kết quả xét xử sẽ được công bố vào ngày mai.)
  • 3 历史将会审判他们的罪行。 (Lịch sử sẽ phán xét tội ác của họ.)
  • 4 这次审判吸引了媒体的广泛关注。 (Phiên tòa này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của truyền thông.)
  • 5 法官在审判过程中保持中立。 (Thẩm phán giữ thái độ trung lập trong quá trình xét xử.)
  • 6 舆论的审判有时比法律更严厉。 (Sự phán xét của dư luận đôi khi còn nghiêm khắc hơn pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản