审定
shěn dìng
Nghĩa
- thẩm định
- xét duyệt
Định nghĩa
审查并决定,多指对计划、方案、文件等的审查批准。
Xem xét và quyết định, thường chỉ việc xem xét và phê duyệt đối với kế hoạch, phương án, văn kiện, v.v.
Cách dùng
作动词,宾语常为计划、方案、文件、标准等。强调经过检查后作出最终决定,含有权威性。
Là động từ, tân ngữ thường là kế hoạch, phương án, văn kiện, tiêu chuẩn, v.v. Nhấn mạnh việc đưa ra quyết định cuối cùng sau khi kiểm tra, mang tính thẩm quyền.
Ví dụ
- 1 这个方案需要提交董事会审定。 (Phương án này cần được trình lên hội đồng quản trị xét duyệt.)
- 2 经过专家审定,这个标准是可行的。 (Sau khi các chuyên gia thẩm định, tiêu chuẩn này là khả thi.)
- 3 文件已经审定,可以发布了。 (Văn kiện đã được duyệt, có thể phát hành.)
- 4 该项目由政府部门审定后实施。 (Dự án này được các cơ quan chính phủ xét duyệt rồi mới triển khai.)
- 5 审定结果将在下周公布。 (Kết quả thẩm định sẽ được công bố vào tuần sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.