Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 审批

审批

shěn pī

HSK 7–9

Nghĩa

  • phê duyệt
  • xét duyệt

Định nghĩa

审批是指对下级或他人提出的申请、计划、报告等文件或事项进行审查,并作出批准或否定的决定。

Thẩm phê (phê duyệt) là việc xem xét, kiểm tra các văn bản hoặc sự việc như đơn xin, kế hoạch, báo cáo do cấp dưới hoặc người khác đệ trình, sau đó đưa ra quyết định chấp thuận hoặc bác bỏ.

Cách dùng

审批常用于政府部门、企业事业单位对申请事项进行审核批准。它强调上级对下级的请求或文件进行审查并给出决定。

"审批" thường được dùng trong các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp để xem xét và phê duyệt các vấn đề được yêu cầu. Nó nhấn mạnh việc cấp trên xem xét hồ sơ hoặc yêu cầu của cấp dưới và đưa ra quyết định.

Ví dụ

  • 1 这笔费用需要经过财务部门审批才能报销。(Khoản chi phí này cần được bộ phận tài chính phê duyệt mới được thanh toán.)
  • 2 新公司的设立申请还在审批中,请耐心等待。(Đơn xin thành lập công ty mới vẫn đang trong quá trình xem xét phê duyệt, xin hãy kiên nhẫn chờ đợi.)
  • 3 政府审批程序简化后,办事效率明显提高了。(Sau khi đơn giản hóa quy trình phê duyệt của chính phủ, hiệu quả công việc đã được nâng cao rõ rệt.)
  • 4 未经审批,任何人不得擅自使用这笔资金。(Nếu chưa được phê duyệt, bất kỳ ai cũng không được tự ý sử dụng số tiền này.)
  • 5 项目审批通过后,我们立即开始施工。(Sau khi dự án được phê duyệt, chúng tôi lập tức bắt đầu thi công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản