审理
shěn lǐ
Nghĩa
- xét xử
- thụ lý
Định nghĩa
审理指法院对案件进行审查和处理,包括调查、听取双方陈述、作出判决等过程。
Xét xử là quá trình tòa án xem xét và xử lý vụ án, bao gồm điều tra, nghe trình bày của các bên, và ra phán quyết.
Cách dùng
审理通常用于法律语境,指司法机关(尤其是法院)对案件进行正式的处理。可以是名词或动词,常与“案件”“案子”搭配。注意不要与越南语中的“thẩm lý”混淆,这里指法院的审理。
"审理" thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc cơ quan tư pháp (đặc biệt là tòa án) xử lý vụ án một cách chính thức. Có thể là danh từ hoặc động từ, thường kết hợp với "案件", "案子". Lưu ý không nên nhầm lẫn với từ "thẩm lý" trong tiếng Việt, ở đây nghĩa là việc xét xử của tòa án.
Ví dụ
- 1 法院正在审理这起经济纠纷案件。 (Tòa án đang xét xử vụ án tranh chấp kinh tế này.)
- 2 审理过程需要遵循法律程序。 (Quá trình xét xử cần tuân theo trình tự pháp luật.)
- 3 这起案件已经审理完毕,法庭宣布了判决。 (Vụ án này đã xét xử xong, tòa án đã tuyên án.)
- 4 律师在法庭上为当事人辩护,审理持续了三天。 (Luật sư bào chữa cho thân chủ tại tòa, phiên xét xử kéo dài ba ngày.)
- 5 最高人民法院受理并审理了这个重大案件。 (Tòa án nhân dân tối cao đã thụ lý và xét xử vụ án trọng điểm này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản