审美
shěn měi
Nghĩa
- thẩm mỹ
- gu thẩm mỹ
Định nghĩa
审美是指人对美的事物的感知、欣赏、判断和评价的能力或活动。
Thẩm mỹ là khả năng hoặc hoạt động cảm nhận, thưởng thức, phán đoán và đánh giá cái đẹp của con người.
Cách dùng
“审美”常作名词或动词使用,表示对美的看法、标准或欣赏美的行为。可以用在艺术、设计、日常生活等场景,强调个人或群体的品味和判断力。
“审美” thường dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị quan điểm, tiêu chuẩn về cái đẹp hoặc hành vi thưởng thức cái đẹp. Dùng trong nghệ thuật, thiết kế, đời sống hàng ngày, nhấn mạnh gu thẩm mỹ và khả năng phán đoán của cá nhân hoặc tập thể.
Ví dụ
- 1 每个人的审美标准都不一样。(Tiêu chuẩn thẩm mỹ của mỗi người đều khác nhau.)
- 2 这幅画的审美价值很高。(Giá trị thẩm mỹ của bức tranh này rất cao.)
- 3 她很有审美,穿衣服总是很得体。(Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt, ăn mặc luôn rất phù hợp.)
- 4 我们需要提高自己的审美能力。(Chúng ta cần nâng cao năng lực thẩm mỹ của bản thân.)
- 5 这个设计不符合大众的审美。(Thiết kế này không phù hợp với thẩm mỹ của số đông.)
- 6 审美的过程是一种精神享受。(Quá trình thẩm mỹ là một sự hưởng thụ tinh thần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.