审视
shěn shì
Nghĩa
- nhìn kỹ
- xem xét kỹ
Định nghĩa
仔细察看;审查。
Quan sát kỹ lưỡng; xem xét, kiểm tra.
Cách dùng
用于对事物、问题、行为、计划等进行深入、全面的观察和思考,强调仔细、认真。
Dùng để chỉ việc quan sát và suy nghĩ sâu sắc, toàn diện về sự vật, vấn đề, hành vi, kế hoạch, v.v., nhấn mạnh sự tỉ mỉ, nghiêm túc.
Ví dụ
- 1 我们需要重新审视这个问题。 (Chúng ta cần xem xét lại vấn đề này một cách kỹ lưỡng.)
- 2 他审视了房间的每一个角落。 (Anh ấy đã xem xét kỹ từng góc phòng.)
- 3 从这个角度审视,你会发现不同的东西。 (Từ góc độ này mà nhìn nhận, bạn sẽ phát hiện những điều khác biệt.)
- 4 政府正在审视新的政策方案。 (Chính phủ đang xem xét kỹ lưỡng phương án chính sách mới.)
- 5 我们应该审视自己的行为。 (Chúng ta nên xem xét lại hành vi của bản thân.)
- 6 她用审视的目光看着他。 (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt dò xét.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản