Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 审计

审计

shěn jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiểm toán

Định nghĩa

审计是指由专设机关或个人依法对被审计单位的财政、财务收支及经济活动的真实性、合法性和效益性进行审查和监督的经济监督活动。

Kiểm toán là hoạt động giám sát kinh tế trong đó các cơ quan hoặc cá nhân chuyên trách theo pháp luật tiến hành xem xét và giám sát tính trung thực, hợp pháp và hiệu quả của các khoản thu chi tài chính và các hoạt động kinh tế của đơn vị được kiểm toán.

Cách dùng

“审计”既可以作名词,表示审查的过程或行为,也可以作动词,表示进行审查。常用于财务、会计、公司管理等语境,后面常接“机构”、“人员”、“报告”等词。

“审计” có thể dùng làm danh từ, chỉ quá trình hoặc hành vi kiểm tra, hoặc dùng làm động từ, chỉ việc tiến hành kiểm tra. Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán, quản lý công ty, thường đi kèm với các từ như “cơ quan”, “nhân viên”, “báo cáo”.

Ví dụ

  • 1 公司每年都要进行内部审计。 (Công ty mỗi năm đều phải tiến hành kiểm toán nội bộ.)
  • 2 审计人员发现了财务报表中的错误。 (Nhân viên kiểm toán đã phát hiện ra sai sót trong báo cáo tài chính.)
  • 3 政府对这家企业的账目进行了审计。 (Chính phủ đã tiến hành kiểm toán sổ sách kế toán của doanh nghiệp này.)
  • 4 这次审计的结果表明公司财务状况良好。 (Kết quả kiểm toán lần này cho thấy tình hình tài chính của công ty là tốt.)
  • 5 他是一名注册会计师,专门从事审计工作。 (Anh ấy là một kế toán viên công chứng, chuyên làm công việc kiểm toán.)
  • 6 审计报告已经提交给董事会。 (Báo cáo kiểm toán đã được nộp lên hội đồng quản trị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome