Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 客人

客人

kè rén

HSK 3

Nghĩa

  • khách
  • khách mời

Định nghĩa

来访的人;宾客;顾客。

Guest; visitor; customer.

Cách dùng

通常用于指受邀请或来到某处的人,如家庭访客、酒店住客或商店顾客。

Usually refers to a person who is invited or arrives at a place, such as a house guest, hotel guest, or store customer.

Ví dụ

  • 1 今天晚上家里有客人来吃饭。(We have guests coming for dinner tonight.)
  • 2 这家酒店的客人评价很高。(The guests at this hotel give high reviews.)
  • 3 我是这里的常客,老板都认识我。(I am a regular customer here, the boss knows me.)
  • 4 客人点了咖啡和蛋糕。(The customer ordered coffee and cake.)
  • 5 欢迎光临,请问几位客人?(Welcome, how many guests?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản