Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 客厅

客厅

kè tīng

HSK 4

Nghĩa

  • phòng khách

Định nghĩa

客厅是住宅中用于接待客人、家庭成员聚会、休息和娱乐的公共空间,通常配有沙发、茶几、电视等家具。

Phòng khách là không gian chung trong nhà dùng để tiếp khách, tụ họp, nghỉ ngơi và giải trí của các thành viên gia đình, thường có ghế sofa, bàn trà, ti vi, v.v.

Cách dùng

“客厅”是名词,指住宅中的主要公共活动区域。使用时常搭配家具、活动等词语,如“在客厅看电视”“客厅很大”。

“客厅” là danh từ, chỉ khu vực sinh hoạt chung chính trong nhà. Khi dùng thường kết hợp với các từ chỉ đồ đạc, hoạt động, như “xem ti vi ở phòng khách”, “phòng khách rất rộng”.

Ví dụ

  • 1 我们家客厅有一张大沙发和一台电视。 (Phòng khách nhà tôi có một chiếc ghế sofa lớn và một chiếc ti vi.)
  • 2 客人们都在客厅里聊天。 (Các vị khách đang trò chuyện trong phòng khách.)
  • 3 请把水果端到客厅去。 (Hãy bưng hoa quả ra phòng khách.)
  • 4 客厅的窗户很大,所以采光很好。 (Cửa sổ phòng khách rất lớn nên ánh sáng rất tốt.)
  • 5 孩子喜欢在客厅玩玩具。 (Bọn trẻ thích chơi đồ chơi ở phòng khách.)
  • 6 新买的茶几放在客厅中间。 (Chiếc bàn trà mới mua được đặt ở giữa phòng khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome