客户
kè hù
Nghĩa
- khách hàng
Định nghĩa
指购买商品或接受服务的个人或组织。
Chỉ cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa hoặc nhận dịch vụ.
Cách dùng
用于商业和交易场景,指与商家有业务往来的人或单位。常与‘服务’、‘需求’、‘关系’等词搭配。
Được dùng trong bối cảnh thương mại và giao dịch, chỉ người hoặc đơn vị có quan hệ kinh doanh với người bán. Thường kết hợp với các từ như 'dịch vụ', 'nhu cầu', 'quan hệ'.
Ví dụ
- 1 我们公司非常重视客户的需求。 (Công ty chúng tôi rất coi trọng nhu cầu của khách hàng.)
- 2 这位客户已经和我们合作了五年。 (Vị khách hàng này đã hợp tác với chúng tôi được năm năm.)
- 3 为了提高客户满意度,我们改进了服务流程。 (Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã cải tiến quy trình dịch vụ.)
- 4 客户对我们的新产品很感兴趣。 (Khách hàng rất quan tâm đến sản phẩm mới của chúng tôi.)
- 5 销售员需要与客户保持良好的沟通。 (Nhân viên bán hàng cần giữ giao tiếp tốt với khách hàng.)
- 6 今天是客户服务日,所有员工都在处理客户反馈。 (Hôm nay là ngày chăm sóc khách hàng, tất cả nhân viên đang xử lý phản hồi của khách hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản