客房
kè fáng
Nghĩa
- phòng nghỉ cho khách
- phòng khách sạn
Định nghĩa
客房指供客人住宿的房间,通常指旅馆、酒店中出租给客人的房间,也可指家中专门为客人准备的房间。
Phòng khách là phòng dành cho khách ở, thường chỉ phòng cho thuê trong khách sạn, nhà nghỉ, cũng có thể là phòng được chuẩn bị riêng cho khách trong gia đình.
Cách dùng
‘客房’常用于指酒店、旅馆里供客人住宿的房间,也可用于指家庭中专门用来招待客人过夜的房间。在酒店语境中,客房是基本设施;在家庭语境中,客房通常配有床和基本家具。
'客房' thường dùng để chỉ phòng ở cho khách trong khách sạn, nhà nghỉ, cũng có thể dùng để chỉ phòng trong gia đình được chuẩn bị riêng để tiếp đón khách qua đêm. Trong ngữ cảnh khách sạn, phòng khách là tiện nghi cơ bản; trong ngữ cảnh gia đình, phòng khách thường có giường và nội thất cơ bản.
Ví dụ
- 1 这家酒店的客房很干净。 (Phòng khách của khách sạn này rất sạch sẽ.)
- 2 我们需要预订一间双人客房。 (Chúng tôi cần đặt một phòng đôi.)
- 3 家里的客房已经收拾好了,你今晚可以住那里。 (Phòng khách trong nhà đã được dọn dẹp xong, tối nay bạn có thể ở đó.)
- 4 客房的钥匙在前台领取。 (Chìa khóa phòng khách được nhận ở quầy lễ tân.)
- 5 这间客房配有空调和独立卫生间。 (Phòng khách này có điều hòa và nhà vệ sinh riêng.)
- 6 由于客人很多,酒店的客房都满了。 (Vì khách đông, các phòng khách của khách sạn đều đã kín.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.