Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 客服

客服

kè fú

HSK 5

Nghĩa

  • chăm sóc khách hàng

Định nghĩa

客服是“客户服务”的简称,指为客户提供咨询、帮助、解决问题等服务的工作或人员。

Dịch vụ khách hàng là viết tắt của 'dịch vụ chăm sóc khách hàng', chỉ công việc hoặc nhân viên cung cấp tư vấn, hỗ trợ và giải quyết vấn đề cho khách hàng.

Cách dùng

作为名词,可以用作“客户服务”或“客服人员”。常用于商业场景,指提供售后、咨询等服务的部门或人员。口语中常说“找客服”、“联系客服”。

Là danh từ, có thể dùng để chỉ 'dịch vụ khách hàng' hoặc 'nhân viên chăm sóc khách hàng'. Thường dùng trong bối cảnh thương mại, chỉ bộ phận hoặc người cung cấp dịch vụ sau bán hàng, tư vấn, v.v. Trong khẩu ngữ thường nói 'tìm bộ phận chăm sóc khách hàng', 'liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng'.

Ví dụ

  • 1 有问题请找客服。 (Nếu có vấn đề, xin hãy liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng.)
  • 2 客服正在处理您的请求。 (Nhân viên chăm sóc khách hàng đang xử lý yêu cầu của bạn.)
  • 3 这家店的客服很热情。 (Nhân viên chăm sóc khách hàng của cửa hàng này rất nhiệt tình.)
  • 4 我昨天联系了客服,他们很快回复了。 (Hôm qua tôi đã liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng, họ trả lời rất nhanh.)
  • 5 客服电话是400-123-4567。 (Số điện thoại chăm sóc khách hàng là 400-123-4567.)
  • 6 我想投诉,请帮我转接客服。 (Tôi muốn khiếu nại, xin chuyển máy cho bộ phận chăm sóc khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome