Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 客机

客机

kè jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • máy bay chở khách

Định nghĩa

客机是用于运载旅客的飞机,通常指民航飞机,与货机(运货的飞机)相对。

客机 là loại máy bay dùng để chở hành khách, thường chỉ máy bay dân dụng, trái ngược với máy bay chở hàng (货机).

Cách dùng

“客机”用于指代商业航空中搭载乘客的飞机,可搭配航空公司、航班、机场等词语。常出现在新闻、旅行、交通等语境中。

“客机” dùng để chỉ máy bay chở hành khách trong hàng không thương mại, có thể kết hợp với các từ như hãng hàng không, chuyến bay, sân bay. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tin tức, du lịch, giao thông.

Ví dụ

  • 1 这架客机是从北京飞往上海的。 (Chiếc máy bay chở khách này bay từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.)
  • 2 航空公司决定更换新型客机来提升服务质量。 (Hãng hàng không quyết định thay thế bằng máy bay chở khách mới để nâng cao chất lượng dịch vụ.)
  • 3 由于天气原因,客机延误了两个小时。 (Do thời tiết, máy bay chở khách bị hoãn hai tiếng đồng hồ.)
  • 4 客机在跑道上准备起飞。 (Máy bay chở khách đang chuẩn bị cất cánh trên đường băng.)
  • 5 这架客机可以容纳三百名乘客。 (Chiếc máy bay chở khách này có thể chở được ba trăm hành khách.)
  • 6 机场保安对每架客机进行例行检查。 (An ninh sân bay tiến hành kiểm tra định kỳ đối với từng máy bay chở khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome