Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 客气

客气

kè qi

HSK 4

Nghĩa

  • khách sáo
  • lịch sự

Định nghĩa

客气指对人礼貌、谦让,常说客套话,也表示有礼貌的推辞或谢绝。

Khách khí có nghĩa là lịch sự, khiêm nhường với người khác, thường nói những lời xã giao, cũng thể hiện sự từ chối hoặc cảm ơn một cách lịch sự.

Cách dùng

客气”常用作形容词或动词,表示待人彬彬有礼,或用于交际中表示不必拘礼、不用见外。可以单独使用,也可以组成“别客气”、“太客气了”、“客气话”等短语。

“Khách khí” thường được dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị thái độ lịch sự, nhã nhặn với người khác, hoặc dùng trong giao tiếp để nói rằng không cần phải khách sáo, không cần xa lạ. Có thể dùng độc lập, hoặc tạo thành các cụm như “别客气” (đừng khách sáo), “太客气了” (khách sáo quá), “客气话” (lời khách sáo).

Ví dụ

  • 1 你太客气了,不用带礼物来。(Bạn khách sáo quá, không cần mang quà đến đâu.)
  • 2 客气,请随便坐。(Đừng khách sáo, xin cứ tự nhiên ngồi.)
  • 3 他说话很客气,总是用“请”和“谢谢”。(Anh ấy nói chuyện rất lịch sự, luôn dùng “xin mời” và “cảm ơn”.)
  • 4 你帮了我这么大的忙,我真不知道该怎么客气。(Bạn giúp tôi việc lớn như vậy, tôi thật không biết phải khách sáo thế nào.)
  • 5 这些都是我们自己做的,你千万别客气。(Những thứ này đều do chúng tôi tự làm, bạn đừng khách sáo nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản