Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 客流

客流

kè liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • lượng khách

Định nghĩa

指在一定时间内通过某个地点或区域的旅客或顾客的人数。

Chỉ số lượng hành khách hoặc khách hàng đi qua một địa điểm hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.

Cách dùng

常用于描述交通、商业等领域的人流量,如车站、机场、商场等场所的客流情况。

Thường dùng để mô tả lưu lượng người trong các lĩnh vực giao thông, thương mại, như tình hình lượng khách ở nhà ga, sân bay, trung tâm thương mại, v.v.

Ví dụ

  • 1 最近这个商场的客流明显增加了。 (Gần đây lượng khách của trung tâm thương mại này tăng lên rõ rệt.)
  • 2 由于节假日,火车站客流非常大。 (Do ngày lễ, lượng khách tại nhà ga rất lớn.)
  • 3 为了应对高峰客流,地铁公司增加了班次。 (Để đối phó với lượng khách cao điểm, công ty tàu điện ngầm đã tăng thêm chuyến.)
  • 4 新开的咖啡店吸引了大量客流。 (Quán cà phê mới khai trương thu hút một lượng lớn khách hàng.)
  • 5 景区在旺季时客流会超过接待能力。 (Vào mùa cao điểm, lượng khách của khu du lịch có thể vượt quá khả năng tiếp nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản