Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 客观

客观

kè guān

HSK 5

Nghĩa

  • khách quan

Định nghĩa

客观指不依赖主观意识而存在的,或者在认识事物时按照事物的本来面目去考察,不加个人偏见。

Khách quan có nghĩa là tồn tại không phụ thuộc vào ý thức chủ quan, hoặc khi nhận thức sự vật thì xem xét theo bản chất vốn có của sự vật, không thêm định kiến cá nhân.

Cách dùng

客观” 常作形容词,用于描述描述事物、态度或判断时强调其公正性、真实性,常与“主观”相对。也可作名词,指客观事实或客观存在。常用于“客观地”、“客观性”等搭配。

客观” thường được dùng như tính từ, để mô tả sự vật, thái độ hoặc phán đoán nhấn mạnh tính công bằng, chân thực, thường đối lập với “主观” (chủ quan). Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự thật khách quan hoặc tồn tại khách quan. Thường dùng trong các cụm như “客观地” (một cách khách quan), “客观性” (tính khách quan).

Ví dụ

  • 1 我们要客观地分析这个问题,不能带有个人情绪。 (Chúng ta cần phân tích vấn đề này một cách khách quan, không được mang cảm xúc cá nhân.)
  • 2 他的评价很客观,既指出了优点,也指出了缺点。 (Nhận xét của anh ấy rất khách quan, vừa chỉ ra ưu điểm, vừa chỉ ra khuyết điểm.)
  • 3 客观事实是不以人的意志为转移的。 (Sự thật khách quan không chuyển dịch theo ý chí con người.)
  • 4 做科学研究需要保持客观的态度,避免先入为主。 (Làm nghiên cứu khoa học cần giữ thái độ khách quan, tránh định kiến có sẵn.)
  • 5 新闻报道应该尽量客观,不能歪曲事实。 (Bản tin nên cố gắng khách quan, không được bóp méo sự thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản