客车
kè chē
Nghĩa
- xe khách
Định nghĩa
用于载运乘客的汽车,通常指公共汽车或长途客车。也可以指铁路上的客运车厢,但日常多指公路客运汽车。
Xe ô tô dùng để chở hành khách, thường là xe buýt hoặc xe khách đường dài. Cũng có thể chỉ toa tàu chở khách trên đường sắt, nhưng trong đời sống hàng ngày thường chỉ xe ô tô chở khách đường bộ.
Cách dùng
“客车”是统称,指载人的汽车,与货车相对。可以用于各种类型的客运车辆,如城市公交、长途客车、旅游巴士等。在口语中常用“大客车”或“公交车”来具体指代某些类型。
“客车” là từ gọi chung, chỉ xe chở người, trái ngược với xe tải. Có thể dùng cho nhiều loại phương tiện chở khách như xe buýt đô thị, xe khách đường dài, xe du lịch... Trong khẩu ngữ thường dùng “大客车” (xe khách lớn) hoặc “公交车” (xe buýt) để chỉ cụ thể một số loại.
Ví dụ
- 1 我们坐客车去北京。 (Chúng tôi đi xe khách đến Bắc Kinh.)
- 2 这辆客车可以坐五十个人。 (Chiếc xe khách này có thể chở năm mươi người.)
- 3 长途客车比火车便宜。 (Xe khách đường dài rẻ hơn tàu hỏa.)
- 4 客车司机很小心地开车。 (Tài xế xe khách lái xe rất cẩn thận.)
- 5 在车站等客车的时候,我遇到了朋友。 (Khi đợi xe khách ở bến xe, tôi gặp một người bạn.)
- 6 这是一辆豪华客车,里面有空调和厕所。 (Đây là một chiếc xe khách hạng sang, bên trong có điều hòa và nhà vệ sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.