Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宣传

宣传

xuān chuán

HSK 5

Nghĩa

  • tuyên truyền
  • quảng bá

Định nghĩa

宣传是指对群众说明讲解,使群众相信并跟着行动;也指通过演讲、文字、媒体等方式传播信息,使人们了解或接受某种观点、产品等。

Tuyên truyền là chỉ việc giải thích, trình bày cho quần chúng hiểu, làm cho họ tin và hành động theo; cũng chỉ việc truyền bá thông tin qua diễn thuyết, văn bản, truyền thông... để mọi người hiểu biết hoặc chấp nhận một quan điểm, sản phẩm nào đó.

Cách dùng

“宣传” 常用于政治、商业、社会活动等领域,表示通过多种手段向大众传播信息、观念或产品。它既可以作动词,也可以作名词。作动词时,后面可接宣传的对象或内容;作名词时,常作为主语或宾语。

“宣传” thường được dùng trong các lĩnh vực chính trị, thương mại, hoạt động xã hội, biểu thị việc truyền bá thông tin, quan điểm hoặc sản phẩm đến đông đảo quần chúng bằng nhiều phương thức. Từ này có thể làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, phía sau có thể nối đối tượng hoặc nội dung được tuyên truyền; khi làm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 政府正在宣传环保知识。 (Chính phủ đang tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường.)
  • 2 这家公司花了很多钱宣传新产品。 (Công ty này đã chi rất nhiều tiền để quảng bá sản phẩm mới.)
  • 3 宣传活动吸引了许多市民参加。 (Hoạt động tuyên truyền đã thu hút nhiều người dân tham gia.)
  • 4 我们要做好宣传工作。 (Chúng ta cần làm tốt công tác tuyên truyền.)
  • 5 他在社交媒体上宣传自己的书。 (Anh ấy đang quảng bá cuốn sách của mình trên mạng xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome