宣告
xuān gào
Nghĩa
- tuyên cáo
- tuyên bố
Định nghĩa
正式地宣布(重大事项)。
Chính thức tuyên bố (sự việc quan trọng).
Cách dùng
用于正式场合,主语可以是国家、政府、组织或个人,后接名词或从句。
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ ngữ có thể là quốc gia, chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân, theo sau là danh từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 国家宣告了独立。 (Quốc gia tuyên bố độc lập.)
- 2 他宣告自己的发明成功。 (Anh ấy tuyên bố sáng chế của mình thành công.)
- 3 法院宣告被告无罪。 (Tòa án tuyên bố bị cáo vô tội.)
- 4 春天宣告来临。 (Mùa xuân báo hiệu sự đến.)
- 5 政府宣告紧急状态。 (Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản