宣布
xuān bù
Nghĩa
- tuyên bố
- công bố
Định nghĩa
正式告诉公众或特定人群某个消息或决定。
Chính thức thông báo cho công chúng hoặc một nhóm người cụ thể một tin tức hoặc quyết định nào đó.
Cách dùng
动词,常用于正式场合,如政府、组织或个人公开声明。后面可接名词、动词短语或从句。
Động từ, thường dùng trong các tình huống trang trọng, như tuyên bố công khai của chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân. Có thể theo sau là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 政府宣布新的政策。 (Chính phủ công bố chính sách mới.)
- 2 他突然宣布辞职。 (Anh ấy đột nhiên tuyên bố từ chức.)
- 3 公司宣布与对方合并。 (Công ty tuyên bố sáp nhập với đối tác.)
- 4 专家宣布研究结果。 (Các chuyên gia công bố kết quả nghiên cứu.)
- 5 他们宣布比赛开始。 (Họ tuyên bố trận đấu bắt đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản