Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宣扬

宣扬

xuān yáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyên truyền
  • quảng bá

Định nghĩa

广泛宣传,使大家知道;传播。

Tuyên truyền rộng rãi, làm cho mọi người biết đến; truyền bá.

Cách dùng

用于思想、理论、观点等,表示通过宣传使其广泛传播。可以是褒义,也可以是贬义。

Dùng cho tư tưởng, lý luận, quan điểm, v.v., biểu thị việc thông qua tuyên truyền để lan truyền rộng rãi. Có thể là nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 我们应该宣扬正能量。 (Chúng ta nên tuyên truyền năng lượng tích cực.)
  • 2 他在会上宣扬自己的观点。 (Anh ấy tuyên truyền quan điểm của mình tại cuộc họp.)
  • 3 这种思想不值得宣扬。 (Kiểu tư tưởng này không đáng để truyền bá.)
  • 4 媒体不应该宣扬暴力。 (Truyền thông không nên tuyên truyền bạo lực.)
  • 5 他到处宣扬他的成功经验。 (Anh ấy khắp nơi tuyên truyền kinh nghiệm thành công của mình.)
  • 6 这个组织宣扬和平与友谊。 (Tổ chức này tuyên truyền hòa bình và hữu nghị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome