Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宣言

宣言

xuān yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyên ngôn
  • tuyên bố

Định nghĩa

宣言是指国家、政党、团体或个人公开表明其主张、立场或行动纲领的正式声明。

Tuyên ngôn là lời tuyên bố chính thức của một quốc gia, đảng phái, tổ chức hoặc cá nhân nhằm công khai nêu rõ chủ trương, lập trường hoặc cương lĩnh hành động của mình.

Cách dùng

用于正式场合,常出现在政治、外交、社会运动、组织或个人声明中。可以作名词,也可作动词(发表宣言)。

Được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong chính trị, ngoại giao, phong trào xã hội, tuyên bố của tổ chức hoặc cá nhân. Có thể làm danh từ, cũng có thể làm động từ (phát biểu tuyên ngôn).

Ví dụ

  • 1 这份宣言明确表达了我们的立场。 (Bản tuyên ngôn này thể hiện rõ lập trường của chúng tôi.)
  • 2 他们发表了一份和平宣言。 (Họ đã công bố một bản tuyên ngôn hòa bình.)
  • 3 独立宣言是美国历史上的重要文件。 (Tuyên ngôn Độc lập là văn kiện quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.)
  • 4 宣言发布后,引起了广泛关注。 (Sau khi tuyên ngôn được công bố, đã thu hút sự chú ý rộng rãi.)
  • 5 他写了一篇个人宣言,阐述自己的理想。 (Anh ấy viết một bản tuyên ngôn cá nhân, trình bày lý tưởng của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản