宣誓
xuān shì
Nghĩa
- tuyên thệ
- thề
Định nghĩa
指在正式场合郑重地宣布自己的誓言或承诺。常用于就职、入党、入伍等仪式。
Chỉ việc trịnh trọng tuyên bố lời thề hoặc cam kết của mình trong dịp trang trọng. Thường dùng trong các nghi lễ như nhậm chức, vào Đảng, nhập ngũ.
Cách dùng
多用于正式场合,后面常接“就职”、“入党”等词语,也可单独使用。表示公开承诺或宣誓不做什么。
Thường dùng trong các dịp trang trọng, phía sau thường kết hợp với các từ như '就职' (nhậm chức), '入党' (vào Đảng), hoặc dùng độc lập. Biểu thị sự cam kết công khai hoặc thề không làm gì.
Ví dụ
- 1 新总统在就职典礼上宣誓。 (Tân tổng thống tuyên thệ trong lễ nhậm chức.)
- 2 他们在党旗下宣誓入党。 (Họ tuyên thệ gia nhập Đảng dưới cờ Đảng.)
- 3 他宣誓要忠于祖国。 (Anh ấy tuyên thệ trung thành với Tổ quốc.)
- 4 士兵们宣誓保卫国家。 (Các chiến sĩ tuyên thệ bảo vệ đất nước.)
- 5 她宣誓不再撒谎。 (Cô ấy tuyên thệ sẽ không nói dối nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.