Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宣读

宣读

xuān dú

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyên đọc
  • đọc to trước mọi người

Định nghĩa

指在正式场合大声地读出来,让在场的人听到。通常用于宣读文件、决定、名单等。

Chỉ việc đọc to lên trong dịp trang trọng để mọi người nghe, thường dùng khi tuyên đọc văn bản, quyết định, danh sách, v.v.

Cách dùng

“宣读”是动词,常用于正式场合,主语通常是宣读人,后面接宣读的内容,如“宣读文件”“宣读获奖名单”等。语气正式,具有公开宣告的意味。

"宣读" là động từ, thường dùng trong những dịp trang trọng, chủ ngữ thường là người đọc, theo sau là nội dung được đọc, như "tuyên đọc văn bản", "tuyên đọc danh sách đoạt giải", v.v. Sắc thái trang trọng, mang ý nghĩa công bố công khai.

Ví dụ

  • 1 会上,主席宣读了会议决定。 (Tại hội nghị, chủ tịch đã tuyên đọc quyết định của phiên họp.)
  • 2 校长在毕业典礼上宣读了优秀毕业生名单。 (Hiệu trưởng đã tuyên đọc danh sách sinh viên tốt nghiệp xuất sắc trong lễ tốt nghiệp.)
  • 3 法庭上,法官宣读了判决书。 (Trong phiên tòa, thẩm phán đã tuyên đọc bản án.)
  • 4 政府发言人向记者宣读了声明。 (Người phát ngôn chính phủ đã đọc tuyên bố trước các phóng viên.)
  • 5 颁奖仪式上,主持人宣读了获奖名单。 (Trong lễ trao giải, người dẫn chương trình đã công bố danh sách đoạt giải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome