Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 室

室

shì

HSK 3

Nghĩa

  • phòng

Định nghĩa

指房屋内部的空间,通常指房间。

Chỉ không gian bên trong nhà, thường là phòng.

Cách dùng

用于名词,常与其他词组合表示特定用途的房间,如“教室”、“办公室”、“卧室”等。

Dùng như danh từ, thường kết hợp với từ khác để chỉ phòng có công dụng cụ thể, như "phòng học", "văn phòng", "phòng ngủ".

Ví dụ

  • 1 这间教室很大。 (Căn phòng học này rất rộng.)
  • 2 他在办公室工作。 (Anh ấy làm việc ở văn phòng.)
  • 3 卧室里有一张床。 (Trong phòng ngủ có một chiếc giường.)
  • 4 这是我家里的客厅。 (Đây là phòng khách trong nhà tôi.)
  • 5 厨房在餐厅的隔壁。 (Phòng bếp ở cạnh phòng ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome