室
shì
Nghĩa
- phòng
Định nghĩa
指房屋内部的空间,通常指房间。
Chỉ không gian bên trong nhà, thường là phòng.
Cách dùng
用于名词,常与其他词组合表示特定用途的房间,如“教室”、“办公室”、“卧室”等。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với từ khác để chỉ phòng có công dụng cụ thể, như "phòng học", "văn phòng", "phòng ngủ".
Ví dụ
- 1 这间教室很大。 (Căn phòng học này rất rộng.)
- 2 他在办公室工作。 (Anh ấy làm việc ở văn phòng.)
- 3 卧室里有一张床。 (Trong phòng ngủ có một chiếc giường.)
- 4 这是我家里的客厅。 (Đây là phòng khách trong nhà tôi.)
- 5 厨房在餐厅的隔壁。 (Phòng bếp ở cạnh phòng ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.