Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宪法

宪法

xiàn fǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiến pháp

Định nghĩa

宪法是一个国家的根本大法,规定国家的基本制度和基本任务,具有最高的法律效力。

Hiến pháp là đạo luật cơ bản của một quốc gia, quy định chế độ cơ bản và nhiệm vụ cơ bản của nhà nước, có hiệu lực pháp lý tối cao.

Cách dùng

宪法通常用于法律、政治语境,指国家的根本法律文件。也可引申为“根本准则”或“基本规范”。

Từ "宪法" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị, chỉ văn bản pháp luật cơ bản của quốc gia. Cũng có thể mở rộng nghĩa là "nguyên tắc cơ bản" hoặc "quy phạm cơ bản".

Ví dụ

  • 1 中华人民共和国宪法是国家的根本大法。 (Hiến pháp nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là đạo luật cơ bản của đất nước.)
  • 2 我们要遵守宪法和法律。 (Chúng ta phải tuân thủ hiến pháp và pháp luật.)
  • 3 宪法的修改需要经过严格的程序。 (Việc sửa đổi hiến pháp cần trải qua quy trình nghiêm ngặt.)
  • 4 这部宪法保障了公民的基本权利。 (Bản hiến pháp này bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.)
  • 5 宪法是治国安邦的总章程。 (Hiến pháp là điều lệ tổng thể để quản lý đất nước và an định xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome