Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宫

宫

gōng

HSK 6

Nghĩa

  • cung điện
  • cung

Định nghĩa

指帝王的住所;也指某些庙宇、宫殿等建筑;还指子宫;在音乐中为五音之一。

Chỉ nơi ở của vua chúa; cũng chỉ một số công trình kiến trúc như đền đài, cung điện; còn chỉ tử cung; trong âm nhạc là một trong ngũ âm.

Cách dùng

用作名词。可表示古代帝王居住的地方(如“皇宫”、“故宫”),也可指公共文化场所(如“文化宫”),医学上指子宫,音乐中指五音之一(宫、商、角、徵、羽)。

Dùng như danh từ. Có thể chỉ nơi ở của vua chúa thời xưa (như "hoàng cung", "Tử Cấm Thành"), cũng có thể chỉ địa điểm văn hóa công cộng (như "cung văn hóa"), trong y học chỉ tử cung, trong âm nhạc chỉ một trong ngũ âm (cung, thương, giác, chủy, vũ).

Ví dụ

  • 1 故宫是中国古代皇帝的宫殿。 (Tử Cấm Thành là cung điện của hoàng đế Trung Quốc cổ đại.)
  • 2 她怀孕了,胎儿在子宫里发育。 (Cô ấy mang thai, thai nhi phát triển trong tử cung.)
  • 3 这个城市新建了一个文化宫,供市民娱乐。 (Thành phố này mới xây một cung văn hóa để người dân giải trí.)
  • 4 在京剧里,宫调是常见的曲调之一。 (Trong kinh kịch, cung điệu là một trong những giai điệu phổ biến.)
  • 5 古代皇帝住在皇宫里,过着奢华的生活。 (Hoàng đế xưa sống trong hoàng cung, sống cuộc sống xa hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome