Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宫廷

宫廷

gōng tíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cung đình
  • triều đình

Định nghĩa

指帝王居住和处理朝政的地方,也指以帝王为中心的统治集团。

Chỉ nơi vua chúa ở và xử lý triều chính, cũng chỉ tập đoàn thống trị lấy vua làm trung tâm.

Cách dùng

宫廷通常用于历史或文学语境,指皇宫及其中的权力机构。使用时多与“宫廷生活”、“宫廷斗争”等搭配。

Cung đình thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, chỉ hoàng cung và bộ máy quyền lực bên trong. Khi dùng thường kết hợp với 'cuộc sống cung đình', 'đấu tranh cung đình'...

Ví dụ

  • 1 这座宫殿是古代宫廷的一部分。 (Ngôi cung điện này là một phần của cung đình cổ đại.)
  • 2 宫廷里的生活充满了礼仪和规矩。 (Cuộc sống trong cung đình đầy lễ nghi và quy tắc.)
  • 3 他曾经在宫廷中担任重要职务。 (Ông ấy từng giữ chức vụ quan trọng trong triều đình.)
  • 4 历史上的宫廷斗争十分残酷。 (Cuộc đấu tranh trong cung đình lịch sử rất tàn khốc.)
  • 5 这部电视剧讲述了宫廷的故事。 (Bộ phim truyền hình này kể về câu chuyện cung đình.)
  • 6 宫廷艺术体现了当时的文化水平。 (Nghệ thuật cung đình phản ánh trình độ văn hóa thời đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome