宫殿
gōng diàn
Nghĩa
- cung điện
Định nghĩa
帝王居住的高大华丽的房屋,泛指宏大的建筑群。
Nhà ở cao lớn và tráng lệ của vua chúa, thường chỉ quần thể kiến trúc to lớn.
Cách dùng
“宫殿”常用于描述古代帝王或皇室居住的建筑,也可比喻宏大华丽的建筑物。在句子中可作主语、宾语等。
“宫殿” thường dùng để miêu tả kiến trúc nơi vua chúa hoặc hoàng tộc ở xưa, cũng có thể ví với tòa nhà to lớn tráng lệ. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 这座宫殿已经有五百年的历史了。 (Cung điện này đã có lịch sử năm trăm năm rồi.)
- 2 故宫是明清两代的皇家宫殿。 (Cố Cung là cung điện hoàng gia của hai triều Minh và Thanh.)
- 3 那栋大楼简直像一座宫殿。 (Tòa nhà kia quả thực giống như một cung điện.)
- 4 他们在宫殿里举行盛大的宴会。 (Họ tổ chức yến tiệc long trọng trong cung điện.)
- 5 国王命令修建一座新宫殿。 (Nhà vua ra lệnh xây dựng một cung điện mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.