害
hài
Nghĩa
- hại
- gây hại
Định nghĩa
害(hài)是汉语常用字,主要义项有:1. 伤害、损害;2. 灾害、祸害;3. 患病;4. 产生不安、恐惧等情绪(常用于'害怕'、'害羞'等词中)。
害 (hài) là một chữ Hán thông dụng, các nghĩa chính: 1. làm hại, gây tổn hại; 2. tai họa, thảm họa; 3. mắc bệnh; 4. sinh ra cảm xúc bất an, sợ hãi (thường dùng trong '害怕', '害羞').
Cách dùng
害在句子中可以作动词(表示伤害、使受害,或患病),也可以作名词(表示祸害、灾害),还常见于复合词中,如'害怕'、'害羞'、'有害'等,在这些词中它作为语素参与构词。
Từ '害' trong câu có thể làm động từ (biểu thị việc làm hại, gây tổn hại, hoặc mắc bệnh), cũng có thể làm danh từ (chỉ tai họa, thiệt hại), còn thường xuất hiện trong các từ ghép như '害怕' (sợ hãi), '害羞' (ngại ngùng), '有害' (có hại) v.v., trong các từ này nó đóng vai trò là một yếu tố cấu tạo từ.
Ví dụ
- 1 吸烟对健康有害。 (Hút thuốc có hại cho sức khỏe.)
- 2 这次地震给人们带来了巨大的灾害。 (Trận động đất này đã mang lại thảm họa to lớn cho người dân.)
- 3 他最近害了一场病,需要休息。 (Gần đây anh ấy bị một trận ốm, cần nghỉ ngơi.)
- 4 你为什么要害我? (Tại sao bạn muốn hại tôi?)
- 5 她见到陌生人会害羞。 (Cô ấy nhìn thấy người lạ thì ngại ngùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.